convergent thinking

Học thuật
Thân thiện
convergent thinking

A team uses convergent thinking to solve a logic puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư duy hội tụ: Một kiểu tư duy hướng đến việc tìm ra một giải pháp đúng duy nhất, chính xác cho một vấn đề cụ thể, thường bằng cách áp dụng logic, phân tích các quy tắc đã biết. tập trung vào việc thu thập hội tụ thông tin để đi đến một kết luận hoặc câu trả lời rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Standardized tests often require convergent thinking to find the single correct answer. (Các bài kiểm tra tiêu chuẩn thường đòi hỏi tư duy hội tụ để tìm ra một đáp án đúng duy nhất.)
    • Solving a complex mathematical equation is a classic example of convergent thinking. (Giải một phương trình toán học phức tạp một dụ điển hình của tư duy hội tụ.)
    • The team used convergent thinking to narrow down the list of potential causes for the system failure. (Nhóm đã sử dụng tư duy hội tụ để thu hẹp danh sách các nguyên nhân tiềm ẩn cho sự cố hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply convergent thinking": áp dụng tư duy hội tụ.

    • In the final stage of the design process, we need to apply convergent thinking to select the best prototype. (Ở giai đoạn cuối của quy trình thiết kế, chúng ta cần áp dụng tư duy hội tụ để chọn ra nguyên mẫu tốt nhất.)
  • "convergent thinking skills": kỹ năng tư duy hội tụ.

    • This exercise is designed to develop students' convergent thinking skills. (Bài tập này được thiết kế để phát triển kỹ năng tư duy hội tụ của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Converge (động từ): hội tụ, tập trung vào một điểm.

    • All evidence seems to converge on the same suspect. (Tất cả bằng chứng dường như đều hội tụ về cùng một nghi phạm.)
  • Convergence (danh từ): sự hội tụ.

    • The convergence of different technologies created a new product. (Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau đã tạo ra một sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Analytical thinking: tư duy phân tích.
  • Logical reasoning: lập luận logic.
  • Critical thinking: tư duy phản biện ( phần ý nghĩa rộng hơn, nhưng thường bao gồm các yếu tố của tư duy hội tụ).
Từ trái nghĩa
  • Divergent thinking: tư duy phân kỳ (tư duy sáng tạo nhằm tạo ra nhiều ý tưởng hoặc giải pháp khả thi khác nhau cho một vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ "convergent thinking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "convergent thinking")

convergent thinking

A team uses convergent thinking to solve a logic puzzle.

Noun
  1. vấn đề được giải quyết nhờ tư duy hội tụ.

Từ trái nghĩa